Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-doubt

self-doubt (sự nghi ngờ bản thân, mất tự tin) — Cảm giác bất an hoặc thiếu tự tin về khả năng hay quyết định của bản thân.

Bài 3899/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-doubt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3899
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3899
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bất an hoặc thiếu tự tin về khả năng hay quyết định của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of uncertainty or lack of confidence in one's own abilities or decisions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Self-doubt often stops people from trying new things."
    Dịch: Sự nghi ngờ bản thân thường ngăn mọi người thử những điều mới mẻ..
  2. "He overcame his self-doubt and gave the presentation."
  3. "Constant self-doubt can lead to anxiety and depression."

🔗 Collocations phổ biến: overcome self-doubt · struggle with self-doubt · feel self-doubt · suffer from self-doubt · overcome feelings of self-doubt

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách