Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

guilt

guilt (sự mặc cảm, tội lỗi) — Cảm giác có trách nhiệm hoặc hối hận về điều gì đó mà mình đã làm sai.

Bài 3898/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
guilt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3898
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3898
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác có trách nhiệm hoặc hối hận về điều gì đó mà mình đã làm sai.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of responsibility or remorse for something one has done wrong.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She felt guilt after lying to her best friend."
    Dịch: Cô ấy cảm thấy mặc cảm sau khi nói dối người bạn thân nhất..
  2. "Unresolved guilt can affect your mental health."
  3. "He carried a deep sense of guilt for many years."

🔗 Collocations phổ biến: feel guilt · guilt trip · overcome guilt · deal with guilt · sense of guilt

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách