Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3898
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác có trách nhiệm hoặc hối hận về điều gì đó mà mình đã làm sai.
📖 Định nghĩa (English): A feeling of responsibility or remorse for something one has done wrong.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She felt guilt after lying to her best friend."
Dịch: Cô ấy cảm thấy mặc cảm sau khi nói dối người bạn thân nhất.. - ② "Unresolved guilt can affect your mental health."
- ③ "He carried a deep sense of guilt for many years."
🔗 Collocations phổ biến: feel guilt · guilt trip · overcome guilt · deal with guilt · sense of guilt
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun