Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3887
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi cố tình gây thương tích cho bản thân, thường như một cách để đối phó với nỗi đau cảm xúc.
📖 Định nghĩa (English): The act of deliberately injuring oneself, often as a way to cope with emotional pain.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Self-harm is often a sign of deep emotional distress."
Dịch: Tự làm hại bản thân thường là dấu hiệu của sự đau khổ cảm xúc sâu sắc.. - ② "The organization raises awareness about self-harm in teens."
- ③ "She recovered after seeking help for self-harm."
🔗 Collocations phổ biến: engage in self-harm · prevent self-harm · self-harm awareness · self-harm behavior · signs of self-harm
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun