Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3886
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơn đột ngột của nỗi sợ hãi hoặc lo lắng dữ dội gây ra các phản ứng thể chất nghiêm trọng.
📖 Định nghĩa (English): A sudden episode of intense fear or anxiety that triggers severe physical reactions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She had a panic attack before the presentation."
Dịch: Cô ấy lên một cơn hoảng loạn trước buổi thuyết trình.. - ② "Deep breathing can help reduce panic attack symptoms."
- ③ "He called his doctor after experiencing a panic attack."
🔗 Collocations phổ biến: have a panic attack · experience a panic attack · panic attack symptoms · panic attack disorder · suffer panic attacks
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun