Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sequel

sequel (phần tiếp theo của phim) — Bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm tiếp nối câu chuyện của tác phẩm trước đó.

Bài 3498/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sequel
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3498
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3498
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm tiếp nối câu chuyện của tác phẩm trước đó.

📖 Định nghĩa (English): A film, book, or other work that continues the story of an earlier one.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The sequel will be released next summer."
    Dịch: Phần tiếp theo của bộ phim sẽ được phát hành vào mùa hè tới..
  2. "Fans are excited about the upcoming movie sequel."
  3. "This film is a sequel to the famous 2010 movie."

🔗 Collocations phổ biến: movie sequel · film sequel · release a sequel · direct a sequel · sequel trilogy

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách