---
title: "sequel"
excerpt: "sequel (phần tiếp theo của phim) — Bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm tiếp nối câu chuyện của tác phẩm trước đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3498"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequel/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequel/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sequel

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3498

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sequel/pronunciation.mp3

## sequel /ˈsiːkwəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm tiếp nối câu chuyện của tác phẩm trước đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A film, book, or other work that continues the story of an earlier one.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The sequel will be released next summer." *Dịch: Phần tiếp theo của bộ phim sẽ được phát hành vào mùa hè tới..*
2. **②** "Fans are excited about the upcoming movie sequel."
3. **③** "This film is a sequel to the famous 2010 movie."

**🔗 Collocations phổ biến:** movie sequel · film sequel · release a sequel · direct a sequel · sequel trilogy

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequel/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequel/
