Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3497
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhạc và hiệu ứng âm thanh được thu cho một bộ phim, hoặc tập hợp các bài hát từ một bộ phim.
📖 Định nghĩa (English): The music and sound effects recorded for a film, or a collection of songs from a film.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The film's soundtrack features many popular singers."
Dịch: Nhạc phim có sự góp mặt của nhiều ca sĩ nổi tiếng.. - ② "I bought the soundtrack after watching the movie."
- ③ "The original soundtrack was composed by a young musician."
🔗 Collocations phổ biến: film soundtrack · original soundtrack · soundtrack album · movie soundtrack · award-winning soundtrack
Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun