---
title: "soundtrack"
excerpt: "soundtrack (nhạc phim) — Phần nhạc và hiệu ứng âm thanh được thu cho một bộ phim, hoặc tập hợp các bài hát từ một bộ phim."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3497"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/soundtrack/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/soundtrack/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# soundtrack

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3497

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/soundtrack/pronunciation.mp3

## soundtrack /ˈsaʊndtræk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần nhạc và hiệu ứng âm thanh được thu cho một bộ phim, hoặc tập hợp các bài hát từ một bộ phim.

**📖 Định nghĩa (English):** The music and sound effects recorded for a film, or a collection of songs from a film.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The film's soundtrack features many popular singers." *Dịch: Nhạc phim có sự góp mặt của nhiều ca sĩ nổi tiếng..*
2. **②** "I bought the soundtrack after watching the movie."
3. **③** "The original soundtrack was composed by a young musician."

**🔗 Collocations phổ biến:** film soundtrack · original soundtrack · soundtrack album · movie soundtrack · award-winning soundtrack

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/soundtrack/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/soundtrack/
