Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

soundtrack

soundtrack (nhạc phim) — Phần nhạc và hiệu ứng âm thanh được thu cho một bộ phim, hoặc tập hợp các bài hát từ một bộ phim.

Bài 3497/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soundtrack
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3497
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3497
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhạc và hiệu ứng âm thanh được thu cho một bộ phim, hoặc tập hợp các bài hát từ một bộ phim.

📖 Định nghĩa (English): The music and sound effects recorded for a film, or a collection of songs from a film.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The film's soundtrack features many popular singers."
    Dịch: Nhạc phim có sự góp mặt của nhiều ca sĩ nổi tiếng..
  2. "I bought the soundtrack after watching the movie."
  3. "The original soundtrack was composed by a young musician."

🔗 Collocations phổ biến: film soundtrack · original soundtrack · soundtrack album · movie soundtrack · award-winning soundtrack

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách