Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1361
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt đồng hồ hoặc thiết bị để kêu vào một giờ cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): To program a clock or device to ring at a specific time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I set an alarm for 6 AM every morning."
Dịch: Tôi đặt báo thức lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.. - ② "She sets an alarm on her phone to wake up early."
- ③ "He set an alarm but slept through it."
🔗 Collocations phổ biến: set an alarm for · set an alarm clock · set an alarm on your phone · set an alarm early
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase