set an alarm

set an alarm (đặt báo thức) — Cài đặt đồng hồ hoặc thiết bị để kêu vào một giờ cụ thể.

Bài 1285/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
set an alarm
Ngày đăng: — — Bài 1361
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1361
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt đồng hồ hoặc thiết bị để kêu vào một giờ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): To program a clock or device to ring at a specific time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set an alarm for 6 AM every morning."
    Dịch: Tôi đặt báo thức lúc 6 giờ sáng mỗi ngày..
  2. "She sets an alarm on her phone to wake up early."
  3. "He set an alarm but slept through it."

🔗 Collocations phổ biến: set an alarm for · set an alarm clock · set an alarm on your phone · set an alarm early

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách