lock the door

lock the door (khóa cửa) — Khóa cửa lại bằng chìa khóa để đảm bảo an toàn.

Bài 1284/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lock the door
Ngày đăng: — — Bài 1360
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1360
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khóa cửa lại bằng chìa khóa để đảm bảo an toàn.

📖 Định nghĩa (English): To fasten a door with a key or lock for security.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always lock the door before leaving home."
    Dịch: Luôn khóa cửa trước khi rời khỏi nhà..
  2. "She locked the door when she went to bed."
  3. "He forgot to lock the door last night."

🔗 Collocations phổ biến: lock the door securely · lock the door behind you · remember to lock the door · lock the door properly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách