Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3688
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh vải được quấn quanh vai hoặc đầu, thường dùng để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.
📖 Định nghĩa (English): A piece of fabric worn around the shoulders or head, usually used for warmth or as a fashion accessory.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She draped a silk shawl over her shoulders."
Dịch: Cô ấy choàng một chiếc khăn lụa qua vai.. - ② "My grandmother knits beautiful woolen shawls."
- ③ "He gave her a shawl for her birthday."
🔗 Collocations phổ biến: wear a shawl · silk shawl · knit a shawl · woolen shawl
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun