Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

waistcoat

waistcoat (áo vest ba lỗ (gilê)) — Một loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, thường là một phần của bộ ves...

Bài 3687/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
waistcoat
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3687
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3687
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, thường là một phần của bộ vest ba món.

📖 Định nghĩa (English): A sleeveless upper garment worn over a shirt and under a jacket, typically part of a three-piece suit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The groom wore a grey waistcoat at the wedding."
    Dịch: Chú rể mặc một chiếc áo vest ba lỗ màu xám trong đám cưới..
  2. "A waistcoat adds a touch of formality to the outfit."
  3. "He buttoned his waistcoat before the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: three-piece waistcoat · grey waistcoat · wear a waistcoat · button a waistcoat · waistcoat and tie

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách