shower gel

shower gel (sữa tắm) — Sản phẩm xà phòng dạng lỏng dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.

Bài 1528/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shower gel
Ngày đăng: — — Bài 1607
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1607
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm xà phòng dạng lỏng dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn.

📖 Định nghĩa (English): A liquid soap product used for washing the body in the shower or bath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a new shower gel at the supermarket."
    Dịch: Tôi mua chai sữa tắm mới ở siêu thị..
  2. "This shower gel smells like lavender."
  3. "He ran out of shower gel this morning."

🔗 Collocations phổ biến: buy shower gel · use shower gel · scented shower gel · shower gel bottle · a bottle of shower gel · shower gel refill

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách