Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1608
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn nhỏ, thấp đặt cạnh ghế, sofa hoặc giường, dùng để đựng các vật dụng như đèn, đồ uống hoặc sách.
📖 Định nghĩa (English): A small, low table placed beside a chair, sofa, or bed, used for holding items such as lamps, drinks, or books.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I put my coffee on the side table."
Dịch: Tôi đặt cốc cà phê của tôi lên bàn phụ.. - ② "There is a lamp on the side table next to the bed."
- ③ "She bought a wooden side table for her living room."
🔗 Collocations phổ biến: place on the side table · beside the side table · wooden side table · side table lamp · side table with drawers · nightstand side table
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun