side table

side table (bàn phụ) — Một chiếc bàn nhỏ, thấp đặt cạnh ghế, sofa hoặc giường, dùng để đựng các vật dụng như đèn, đồ uốn...

Bài 1529/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
side table
Ngày đăng: — — Bài 1608
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1608
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn nhỏ, thấp đặt cạnh ghế, sofa hoặc giường, dùng để đựng các vật dụng như đèn, đồ uống hoặc sách.

📖 Định nghĩa (English): A small, low table placed beside a chair, sofa, or bed, used for holding items such as lamps, drinks, or books.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put my coffee on the side table."
    Dịch: Tôi đặt cốc cà phê của tôi lên bàn phụ..
  2. "There is a lamp on the side table next to the bed."
  3. "She bought a wooden side table for her living room."

🔗 Collocations phổ biến: place on the side table · beside the side table · wooden side table · side table lamp · side table with drawers · nightstand side table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách