shutter

shutter (cửa chớp, rèm cửa sổ) — Tấm bản lề hoặc cố định ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để bảo vệ sự riêng tư hoặc che chắn.

Bài 3145/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shutter
Ngày đăng: — — Bài 3147
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3147
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm bản lề hoặc cố định ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để bảo vệ sự riêng tư hoặc che chắn.

📖 Định nghĩa (English): A hinged or fixed panel on the outside of a window that can be closed for privacy or protection.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We painted the shutters blue to match the front door."
    Dịch: Chúng tôi sơn cửa chớp màu xanh dương để hợp với cửa trước..
  2. "Close the shutters before the storm comes tonight."
  3. "The old cottage had wooden shutters on every window."

🔗 Collocations phổ biến: close the shutters · wooden shutters · window shutters · open/close the shutters · roll-down shutters

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách