poach

poach (luộc, nấu chín nhẹ trong nước/dung dịch) — Nấu thức ăn, đặc biệt là trứng hoặc cá, nhẹ nhàng trong nước sôi lăn tăn hoặc chất lỏng khác.

Bài 3144/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
poach
Ngày đăng: — — Bài 3146
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3146
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là trứng hoặc cá, nhẹ nhàng trong nước sôi lăn tăn hoặc chất lỏng khác.

📖 Định nghĩa (English): To cook food, especially eggs or fish, gently in simmering water or other liquid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She poached an egg for her breakfast."
    Dịch: Cô ấy luộc một quả trứng cho bữa sáng..
  2. "Poached salmon is a healthy and light dinner option."
  3. "You can poach chicken in broth for extra flavor."

🔗 Collocations phổ biến: poach an egg · poached salmon · poach in broth/wine/liquid · perfectly poached

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách