Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3146
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là trứng hoặc cá, nhẹ nhàng trong nước sôi lăn tăn hoặc chất lỏng khác.
📖 Định nghĩa (English): To cook food, especially eggs or fish, gently in simmering water or other liquid.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She poached an egg for her breakfast."
Dịch: Cô ấy luộc một quả trứng cho bữa sáng.. - ② "Poached salmon is a healthy and light dinner option."
- ③ "You can poach chicken in broth for extra flavor."
🔗 Collocations phổ biến: poach an egg · poached salmon · poach in broth/wine/liquid · perfectly poached
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb