Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3794
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cạnh tranh hoặc ganh đua giữa anh chị em ruột, đặc biệt để giành sự quan tâm của cha mẹ.
📖 Định nghĩa (English): Competition or rivalry between brothers and sisters, especially for the attention of parents.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Sibling rivalry is common in many families."
Dịch: Sự ganh đua giữa anh chị em là chuyện phổ biến trong nhiều gia đình.. - ② "My parents had to handle sibling rivalry carefully."
- ③ "The two brothers have had ongoing sibling rivalry for years."
🔗 Collocations phổ biến: handle sibling rivalry · deal with sibling rivalry · classic sibling rivalry · sibling rivalry issue
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun