Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sibling rivalry

sibling rivalry (sự ganh đua giữa anh chị em) — Sự cạnh tranh hoặc ganh đua giữa anh chị em ruột, đặc biệt để giành sự quan tâm của cha mẹ.

Bài 3794/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sibling rivalry
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3794
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3794
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cạnh tranh hoặc ganh đua giữa anh chị em ruột, đặc biệt để giành sự quan tâm của cha mẹ.

📖 Định nghĩa (English): Competition or rivalry between brothers and sisters, especially for the attention of parents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sibling rivalry is common in many families."
    Dịch: Sự ganh đua giữa anh chị em là chuyện phổ biến trong nhiều gia đình..
  2. "My parents had to handle sibling rivalry carefully."
  3. "The two brothers have had ongoing sibling rivalry for years."

🔗 Collocations phổ biến: handle sibling rivalry · deal with sibling rivalry · classic sibling rivalry · sibling rivalry issue

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách