Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3793
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc những người có quan hệ huyết thống gần nhất với một người, đặc biệt trong các tình huống pháp lý hoặc y tế.
📖 Định nghĩa (English): the person or people most closely related to someone, especially in legal or medical situations.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please notify my next of kin in case of emergency."
Dịch: Vui lòng thông báo cho người thân thích nhất của tôi trong trường hợp khẩn cấp.. - ② "He listed his wife as his next of kin on the form."
- ③ "The hospital needs to contact the patient's next of kin."
🔗 Collocations phổ biến: notify next of kin · contact next of kin · next of kin consent · emergency next of kin
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun