sidewalk

sidewalk (vỉa hè) — Phần đường được lát bên cạnh đường xe chạy, dành cho người đi bộ.

Bài 560/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sidewalk
Ngày đăng: — — Bài 560
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
560
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được lát bên cạnh đường xe chạy, dành cho người đi bộ.

📖 Định nghĩa (English): A paved path beside a street, used by pedestrians.

💡 Ví dụ: "Cyclists are not allowed to ride on the sidewalk in this area."
Dịch: Người đi xe đạp không được phép đi trên vỉa hè ở khu vực này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách