detour

detour (đường vòng, đường tránh) — Một tuyến đường thay thế được sử dụng để tránh đoạn đường bị đóng hoặc tắc nghẽn.

Bài 561/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
detour
Ngày đăng: — — Bài 561
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
561
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyến đường thay thế được sử dụng để tránh đoạn đường bị đóng hoặc tắc nghẽn.

📖 Định nghĩa (English): An alternative route taken to avoid a road that is closed or congested.

💡 Ví dụ: "We had to take a detour because the main road was under construction."
Dịch: Chúng tôi phải đi đường vòng vì đường chính đang thi công..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách