sightseeing tour

sightseeing tour (tour tham quan) — Chuyến đi có hướng dẫn để tham quan các điểm thu hút và danh thắng chính của một thành phố hoặc k...

Bài 2646/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sightseeing tour
Ngày đăng: — — Bài 2738
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2738
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi có hướng dẫn để tham quan các điểm thu hút và danh thắng chính của một thành phố hoặc khu vực, thường kéo dài vài giờ hoặc cả ngày.

📖 Định nghĩa (English): A guided trip to visit the main attractions and landmarks of a city or region, usually lasting a few hours or a full day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a sightseeing tour of Paris on our first day."
    Dịch: Chúng tôi đi tour tham quan Paris vào ngày đầu tiên..
  2. "The sightseeing tour includes a stop at the famous cathedral."
  3. "Hop-on hop-off buses are a popular form of sightseeing tour."

🔗 Collocations phổ biến: go on a sightseeing tour · book a sightseeing tour · guided sightseeing tour · half-day sightseeing tour

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách