local guide

local guide (hướng dẫn viên địa phương) — Người sinh sống tại khu vực được tham quan, cung cấp thông tin và hướng dẫn cho khách du lịch về ...

Bài 2645/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
local guide
Ngày đăng: — — Bài 2737
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2737
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sinh sống tại khu vực được tham quan, cung cấp thông tin và hướng dẫn cho khách du lịch về văn hóa, lịch sử và các điểm tham quan địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A person who lives in the area being visited and provides information and guidance to tourists about local culture, history, and attractions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a local guide for our trek in the mountains."
    Dịch: Chúng tôi thuê một hướng dẫn viên địa phương cho chuyến leo núi..
  2. "The local guide told us interesting stories about the old town."
  3. "A local guide can show you hidden spots that tourists usually miss."

🔗 Collocations phổ biến: hire a local guide · experienced local guide · knowledgeable local guide · local guide service

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách