Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

simile

simile (phép so sánh) — một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác nhau bằng cách dùng các từ 'như' hoặc 'giống như'

Bài 4456/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
simile
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4456
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4456
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác nhau bằng cách dùng các từ 'như' hoặc 'giống như'

📖 Định nghĩa (English): a figure of speech that compares two different things using the words 'like' or 'as'

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "'As brave as a lion' is a common simile in English."
    Dịch: 'Dũng cảm như sư tử' là một phép so sánh phổ biến trong tiếng Anh..
  2. "She used a simile to describe the snow as a white blanket."
  3. "Writers often use similes to make their descriptions more vivid."

🔗 Collocations phổ biến: use a simile · common simile · simile in literature · simile and metaphor

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách