Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

skepticism

skepticism (chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi) — Thái độ triết học đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ tính đúng đắn của các khẳng định và đòi hỏi bằng chứn...

Bài 4052/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
skepticism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4052
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4052
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thái độ triết học đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ tính đúng đắn của các khẳng định và đòi hỏi bằng chứng trước khi chấp nhận niềm tin.

📖 Định nghĩa (English): A philosophical attitude of questioning or doubting the truth of claims and demanding evidence before accepting beliefs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She approached the claim with skepticism."
    Dịch: Cô ấy đã tiếp cận tuyên bố đó với sự hoài nghi..
  2. "Skepticism is common in modern philosophy."
  3. "His skepticism prevented him from believing the rumor."

🔗 Collocations phổ biến: approach with skepticism; scientific skepticism; view with skepticism; growing skepticism; healthy skepticism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách