Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

existentialism

existentialism (chủ nghĩa hiện sinh) — Học thuyết triết học nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm cá nhân trong một vũ trụ ...

Bài 4051/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
existentialism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4051
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4051
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học thuyết triết học nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm cá nhân trong một vũ trụ thờ ơ.

📖 Định nghĩa (English): A philosophical theory emphasizing individual existence, freedom, and personal responsibility in an indifferent universe.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sartre was a key figure in existentialism."
    Dịch: Sartre là một nhân vật chủ chốt của chủ nghĩa hiện sinh..
  2. "His novel explores many existentialism themes."
  3. "Many young people find existentialism appealing."

🔗 Collocations phổ biến: existentialist philosophy; existentialist thinker; existentialist literature; embrace existentialism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách