slice

slice (cắt thành lát; thái mỏng) — Cắt thức ăn thành những miếng phẳng và mỏng, thường dùng dao.

Bài 415/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
slice
Ngày đăng: — — Bài 415
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
415
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt thức ăn thành những miếng phẳng và mỏng, thường dùng dao.

📖 Định nghĩa (English): To cut food into thin, flat pieces, often using a knife.

💡 Ví dụ: "Could you slice the tomatoes for the salad?"
Dịch: Bạn có thể thái cà chua cho món salad được không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách