seasoning

seasoning (gia vị) — Muối, thảo mộc, gia vị hoặc các chất khác được thêm vào thức ăn để tăng hương vị.

Bài 414/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
seasoning
Ngày đăng: — — Bài 414
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
414
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Muối, thảo mộc, gia vị hoặc các chất khác được thêm vào thức ăn để tăng hương vị.

📖 Định nghĩa (English): Salt, herbs, spices, or other substances added to food to enhance its flavor.

💡 Ví dụ: "A little seasoning can make the dish taste much better."
Dịch: Một chút gia vị có thể làm món ăn ngon hơn nhiều..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách