sneakers

sneakers (giày thể thao) — Giày mềm có đế cao su, dùng để chơi thể thao hoặc các hoạt động thường ngày.

Bài 458/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sneakers
Ngày đăng: — — Bài 458
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
458
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày mềm có đế cao su, dùng để chơi thể thao hoặc các hoạt động thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): Soft shoes with rubber soles, worn for sports or everyday casual activities.

💡 Ví dụ: "I always wear sneakers when I go jogging."
Dịch: Tôi luôn đi giày thể thao khi đi chạy bộ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách