scarf

scarf (khăn quàng cổ) — Một miếng vải được quấn quanh cổ hoặc đầu để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

Bài 457/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scarf
Ngày đăng: — — Bài 457
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
457
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải được quấn quanh cổ hoặc đầu để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A piece of cloth worn around the neck or head for warmth or as a fashion item.

💡 Ví dụ: "She wears a warm scarf in winter."
Dịch: Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng ấm vào mùa đông..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách