social inequality

social inequality (bất bình đẳng xã hội) — Sự phân phối không đồng đều các nguồn lực, cơ hội và đặc quyền giữa các nhóm khác nhau trong xã hội.

Bài 331/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social inequality
Ngày đăng: — — Bài 331
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
331
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phân phối không đồng đều các nguồn lực, cơ hội và đặc quyền giữa các nhóm khác nhau trong xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The unequal distribution of resources, opportunities, and privileges among different groups in a society.

💡 Ví dụ: "The government is working to reduce social inequality through education reforms."
Dịch: Chính phủ đang nỗ lực giảm bất bình đẳng xã hội thông qua cải cách giáo dục..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách