Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

empathy

empathy (sự đồng cảm) — Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Bài 330/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
empathy
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 330
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
330
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The ability to understand and share the feelings of another person.

💡 Ví dụ: "A good doctor must show empathy toward patients."
Dịch: Một bác sĩ giỏi phải thể hiện sự đồng cảm với bệnh nhân..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách