empathy

empathy (sự đồng cảm) — Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Bài 330/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
empathy
Ngày đăng: — — Bài 330
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
330
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The ability to understand and share the feelings of another person.

💡 Ví dụ: "A good doctor must show empathy toward patients."
Dịch: Một bác sĩ giỏi phải thể hiện sự đồng cảm với bệnh nhân..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách