Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

social interaction

social interaction (tương tác xã hội) — Cách con người hành xử và phản ứng với nhau, bao gồm giao tiếp bằng lời, sự hợp tác và các cuộc g...

Bài 4388/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social interaction
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4388
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4388
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách con người hành xử và phản ứng với nhau, bao gồm giao tiếp bằng lời, sự hợp tác và các cuộc gặp gỡ hằng ngày.

📖 Định nghĩa (English): The way people act toward and respond to one another, including verbal communication, cooperation, and everyday encounters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Social interaction helps young children develop language skills."
    Dịch: Tương tác xã hội tích cực giúp giảm cảm giác cô đơn..
  2. "Smartphones have changed the way people engage in social interaction."
  3. "Positive social interaction can reduce feelings of loneliness."

🔗 Collocations phổ biến: face-to-face social interaction · daily social interaction · positive social interaction · lack of social interaction

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách