Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ethnocentrism

ethnocentrism (chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi; tư tưởng tôn sùng dân tộc mình) — Niềm tin cho rằng văn hóa, chủng tộc hoặc nhóm dân tộc của mình ưu việt hơn các nhóm khác, thường...

Bài 4389/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ethnocentrism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4389
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4389
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin cho rằng văn hóa, chủng tộc hoặc nhóm dân tộc của mình ưu việt hơn các nhóm khác, thường dẫn đến thành kiến.

📖 Định nghĩa (English): The belief that one's own culture, race, or ethnic group is superior to others, often leading to prejudice.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Ethnocentrism can lead to prejudice and discrimination against minorities."
    Dịch: Chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi có thể dẫn đến thành kiến và phân biệt đối xử với các nhóm thiểu số..
  2. "The study examined how ethnocentrism affects international business negotiations."
  3. "Teachers should avoid ethnocentrism when discussing different world cultures."

🔗 Collocations phổ biến: cultural ethnocentrism · ethnocentrism and prejudice · overcome ethnocentrism · ethnocentrism in society

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách