Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2740
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ lưu trú hoặc thăm tạm thời tại một nơi, thường trong thời gian ngắn trong một chuyến đi dài hơn.
📖 Định nghĩa (English): A temporary stay or visit in a place, usually for a short period during a longer journey.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "During my sojourn in Paris, I visited many famous museums."
Dịch: Trong thời gian tạm trú ở Paris, tôi đã thăm nhiều bảo tàng nổi tiếng.. - ② "His sojourn abroad helped him learn a new language."
- ③ "We enjoyed a short sojourn in the countryside before returning home."
🔗 Collocations phổ biến: during one's sojourn · brief sojourn · sojourn abroad · sojourn in a place
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun