sojourn

sojourn (sự tạm trú, chuyến lưu trú ngắn) — Một kỳ lưu trú hoặc thăm tạm thời tại một nơi, thường trong thời gian ngắn trong một chuyến đi dà...

Bài 2648/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sojourn
Ngày đăng: — — Bài 2740
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2740
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ lưu trú hoặc thăm tạm thời tại một nơi, thường trong thời gian ngắn trong một chuyến đi dài hơn.

📖 Định nghĩa (English): A temporary stay or visit in a place, usually for a short period during a longer journey.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "During my sojourn in Paris, I visited many famous museums."
    Dịch: Trong thời gian tạm trú ở Paris, tôi đã thăm nhiều bảo tàng nổi tiếng..
  2. "His sojourn abroad helped him learn a new language."
  3. "We enjoyed a short sojourn in the countryside before returning home."

🔗 Collocations phổ biến: during one's sojourn · brief sojourn · sojourn abroad · sojourn in a place

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách