Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2741
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực lễ tân trong khách sạn, nơi khách làm thủ tục nhận phòng, hỏi thông tin hoặc yêu cầu dịch vụ.
📖 Định nghĩa (English): The reception area in a hotel where guests check in, ask for information, or request services.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please come to the front desk to check in."
Dịch: Vui lòng đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng.. - ② "The front desk clerk was very helpful with our request."
- ③ "I left my room key at the front desk this morning."
🔗 Collocations phổ biến: at the front desk · front desk clerk · front desk staff · report to the front desk
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun