front desk

front desk (quầy lễ tân) — Khu vực lễ tân trong khách sạn, nơi khách làm thủ tục nhận phòng, hỏi thông tin hoặc yêu cầu dịch...

Bài 2649/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
front desk
Ngày đăng: — — Bài 2741
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2741
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực lễ tân trong khách sạn, nơi khách làm thủ tục nhận phòng, hỏi thông tin hoặc yêu cầu dịch vụ.

📖 Định nghĩa (English): The reception area in a hotel where guests check in, ask for information, or request services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please come to the front desk to check in."
    Dịch: Vui lòng đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng..
  2. "The front desk clerk was very helpful with our request."
  3. "I left my room key at the front desk this morning."

🔗 Collocations phổ biến: at the front desk · front desk clerk · front desk staff · report to the front desk

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách