Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

solar panel

solar panel (tấm pin mặt trời) — Thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, được sử dụng như một nguồn năng lượng tái ...

Bài 3912/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
solar panel
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3912
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3912
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, được sử dụng như một nguồn năng lượng tái tạo cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A device that converts sunlight into electricity, used as a renewable source of energy for homes and businesses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We installed solar panels on the roof of our house."
    Dịch: Chúng tôi đã lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái nhà..
  2. "Solar panels can significantly reduce electricity bills."
  3. "The farm uses solar panels to power its irrigation system."

🔗 Collocations phổ biến: install solar panels · solar panel installation · solar panel system · roof solar panels · solar panel efficiency

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách