Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

habitat

habitat (môi trường sống (tự nhiên)) — Nơi ở hoặc môi trường tự nhiên của động vật, thực vật hoặc sinh vật khác, cung cấp các điều kiện ...

Bài 3911/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
habitat
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3911
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3911
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi ở hoặc môi trường tự nhiên của động vật, thực vật hoặc sinh vật khác, cung cấp các điều kiện cần thiết để chúng tồn tại.

📖 Định nghĩa (English): The natural home or environment of an animal, plant, or other organism, providing the conditions it needs to survive.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The forest is a habitat for many endangered species."
    Dịch: Khu rừng là môi trường sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng..
  2. "Urban development is destroying the natural habitats of wildlife."
  3. "We must protect the habitat of these birds."

🔗 Collocations phổ biến: natural habitat · habitat destruction · habitat loss · wildlife habitat · marine habitat

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách