Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

solicitor

solicitor (luật sư tư vấn) — Luật sư tư vấn cho khách hàng về các vấn đề pháp lý và chuẩn bị các văn bản pháp luật.

Bài 4231/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
solicitor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4231
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4231
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư tư vấn cho khách hàng về các vấn đề pháp lý và chuẩn bị các văn bản pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): A lawyer who advises clients on legal matters and prepares legal documents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The solicitor helped her draft a will."
    Dịch: Luật sư tư vấn đã giúp cô soạn thảo di chúc..
  2. "I contacted a solicitor about my property dispute."
  3. "The solicitor specializes in family law."

🔗 Collocations phổ biến: hire a solicitor · consulting solicitor · solicitor's office · solicitor general

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách