Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4230
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư có quyền bào chữa và tranh luận tại các tòa án cấp cao.
📖 Định nghĩa (English): A lawyer who has the right to argue cases in the higher courts of law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The barrister presented strong evidence to the jury."
Dịch: Luật sư biện hộ đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn.. - ② "She hired a famous barrister to defend her case."
- ③ "The barrister wore traditional robes in court."
🔗 Collocations phổ biến: hired barrister · defense barrister · senior barrister · barrister's chambers
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun