Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

barrister

barrister (luật sư biện hộ (tại Anh và một số nước)) — Luật sư có quyền bào chữa và tranh luận tại các tòa án cấp cao.

Bài 4230/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
barrister
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4230
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4230
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư có quyền bào chữa và tranh luận tại các tòa án cấp cao.

📖 Định nghĩa (English): A lawyer who has the right to argue cases in the higher courts of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The barrister presented strong evidence to the jury."
    Dịch: Luật sư biện hộ đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn..
  2. "She hired a famous barrister to defend her case."
  3. "The barrister wore traditional robes in court."

🔗 Collocations phổ biến: hired barrister · defense barrister · senior barrister · barrister's chambers

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách