Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3490
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhạc do một người biểu diễn một mình, không có phần đệm.
📖 Định nghĩa (English): A musical piece performed by one person alone, without accompaniment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She sang a solo at the school concert."
Dịch: Cô ấy đã hát một bài đơn ca tại bui hòa nhạc của trường.. - ② "His first solo album was released last year."
- ③ "The violinist played a beautiful solo at the end of the piece."
🔗 Collocations phổ biến: sing a solo · solo album · solo career · perform a solo
Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun