Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

solo

solo (phần đơn ca; màn trình diễn một mình) — Phần nhạc do một người biểu diễn một mình, không có phần đệm.

Bài 3490/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
solo
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3490
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3490
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhạc do một người biểu diễn một mình, không có phần đệm.

📖 Định nghĩa (English): A musical piece performed by one person alone, without accompaniment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sang a solo at the school concert."
    Dịch: Cô ấy đã hát một bài đơn ca tại bui hòa nhạc của trường..
  2. "His first solo album was released last year."
  3. "The violinist played a beautiful solo at the end of the piece."

🔗 Collocations phổ biến: sing a solo · solo album · solo career · perform a solo

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách