Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

symphony

symphony (bản giao hưởng) — Một tác phẩm âm nhạc dài và phức tạp được viết cho toàn bộ dàn nhạc, thường có bốn chương.

Bài 3489/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
symphony
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3489
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3489
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tác phẩm âm nhạc dài và phức tạp được viết cho toàn bộ dàn nhạc, thường có bốn chương.

📖 Định nghĩa (English): A long and complex piece of music written for a full orchestra, typically in four movements.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Beethoven's Ninth Symphony is world-famous."
    Dịch: Bản giao hưởng thứ chín của Beethoven nổi tiếng khắp thế giới..
  2. "We listened to a beautiful symphony at the concert hall."
  3. "The symphony orchestra played for two hours."

🔗 Collocations phổ biến: symphony orchestra · classical symphony · compose a symphony · perform a symphony · famous symphony

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách