---
title: "symphony"
excerpt: "symphony (bản giao hưởng) — Một tác phẩm âm nhạc dài và phức tạp được viết cho toàn bộ dàn nhạc, thường có bốn chương."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3489"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/symphony/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/symphony/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# symphony

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3489

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/symphony/pronunciation.mp3

## symphony /ˈsɪm.fə.ni/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một tác phẩm âm nhạc dài và phức tạp được viết cho toàn bộ dàn nhạc, thường có bốn chương.

**📖 Định nghĩa (English):** A long and complex piece of music written for a full orchestra, typically in four movements.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Beethoven's Ninth Symphony is world-famous." *Dịch: Bản giao hưởng thứ chín của Beethoven nổi tiếng khắp thế giới..*
2. **②** "We listened to a beautiful symphony at the concert hall."
3. **③** "The symphony orchestra played for two hours."

**🔗 Collocations phổ biến:** symphony orchestra · classical symphony · compose a symphony · perform a symphony · famous symphony

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/symphony/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/symphony/
