spa

spa (spa, khu chăm sóc sức khỏe) — nơi mọi người đến để sử dụng các dịch vụ như xoa bóp, tắm nước nóng và các dịch vụ chăm sóc sức k...

Bài 2637/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spa
Ngày đăng: — — Bài 2729
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2729
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi mọi người đến để sử dụng các dịch vụ như xoa bóp, tắm nước nóng và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp khác

📖 Định nghĩa (English): a place where people go for treatments such as massages, hot baths, and other health and beauty services

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The resort has a beautiful spa by the sea."
    Dịch: Khu nghỉ dưỡng có một spa đẹp bên bờ biển..
  2. "I booked a spa massage after a long day of sightseeing."
  3. "Many travelers visit Thailand for its famous spa treatments."

🔗 Collocations phổ biến: spa resort · spa treatment · day spa · spa massage · visit a spa

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách