lodging

lodging (chỗ ở tạm, nơi lưu trú) — Nơi ở tạm thời, đặc biệt dùng trong thời gian đi du lịch.

Bài 2636/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lodging
Ngày đăng: — — Bài 2728
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2728
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi ở tạm thời, đặc biệt dùng trong thời gian đi du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A temporary place to stay, especially while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to find lodging for the night."
    Dịch: Chúng tôi cần tìm chỗ ở cho đêm nay..
  2. "The hotel provides affordable lodging for students."
  3. "Lodging in the city center is more expensive."

🔗 Collocations phổ biến: find lodging · overnight lodging · affordable lodging · lodging options

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách