---
title: "spam"
excerpt: "spam (thư rác (tin nhắn/quảng cáo không mong muốn)) — Những tin nhắn không được yêu cầu và thường không liên quan được gửi qua Internet, thường gửi đến..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3532"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spam/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spam/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# spam

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3532

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/spam/pronunciation.mp3

## spam /spæm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những tin nhắn không được yêu cầu và thường không liên quan được gửi qua Internet, thường gửi đến một số lượng lớn người dùng.

**📖 Định nghĩa (English):** Unsolicited and often irrelevant messages sent over the Internet, typically to a large number of users.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My inbox is full of spam emails this morning." *Dịch: Hộp thư đến của tôi sáng nay đầy các email spam..*
2. **②** "The company uses a system to filter spam before it reaches employees."
3. **③** "He clicked a spam link by accident and infected his computer."

**🔗 Collocations phổ biến:** spam email · spam filter · spam folder · spam message · block spam

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spam/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/spam/
