Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

spam

spam (thư rác (tin nhắn/quảng cáo không mong muốn)) — Những tin nhắn không được yêu cầu và thường không liên quan được gửi qua Internet, thường gửi đến...

Bài 3532/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spam
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3532
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3532
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những tin nhắn không được yêu cầu và thường không liên quan được gửi qua Internet, thường gửi đến một số lượng lớn người dùng.

📖 Định nghĩa (English): Unsolicited and often irrelevant messages sent over the Internet, typically to a large number of users.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My inbox is full of spam emails this morning."
    Dịch: Hộp thư đến của tôi sáng nay đầy các email spam..
  2. "The company uses a system to filter spam before it reaches employees."
  3. "He clicked a spam link by accident and infected his computer."

🔗 Collocations phổ biến: spam email · spam filter · spam folder · spam message · block spam

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách