Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3533
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra dữ liệu thô để tìm ra các mẫu, xu hướng và thông tin hữu ích cho việc ra quyết định.
📖 Định nghĩa (English): The process of examining raw data to find patterns, trends, and useful information for decision-making.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Data analytics helps companies make better business decisions."
Dịch: Phân tích dữ liệu giúp các công ty đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn.. - ② "She works in data analytics for a large retail firm."
- ③ "The annual report is based on data analytics from last year."
🔗 Collocations phổ biến: data analytics tools · data analytics platform · perform data analytics · data analytics team · business data analytics
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun