spare room

spare room (phòng trống, phòng dự phòng) — Căn phòng thừa trong nhà không sử dụng thường xuyên, hay dùng để chứa đồ hoặc làm phòng cho khách.

Bài 1686/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spare room
Ngày đăng: — — Bài 1766
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1766
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng thừa trong nhà không sử dụng thường xuyên, hay dùng để chứa đồ hoặc làm phòng cho khách.

📖 Định nghĩa (English): An extra room in a house that is not regularly used, often used for storage or as a guest room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I converted the spare room into a home office."
    Dịch: Tôi đã cải tạo phòng trống thành văn phòng tại nhà..
  2. "The spare room is full of old boxes and toys."
  3. "Can I use your spare room for a few days?"

🔗 Collocations phổ biến: spare bedroom · use the spare room · turn into a spare room · convert the spare room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách