sunroom

sunroom (phòng tắm nắng, phòng nhiều cửa sổ) — Căn phòng trong nhà có nhiều cửa sổ lớn để đón nhiều ánh nắng, thường dùng để thư giãn.

Bài 1687/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunroom
Ngày đăng: — — Bài 1767
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1767
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà có nhiều cửa sổ lớn để đón nhiều ánh nắng, thường dùng để thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house with many large windows that lets in plenty of sunlight, often used for relaxing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They drink their morning coffee in the sunroom."
    Dịch: Họ uống cà phê buổi sáng trong phòng tắm nắng..
  2. "The sunroom overlooks the backyard."
  3. "Plants grow very well in our sunroom."

🔗 Collocations phổ biến: sunroom design · enclosed sunroom · sunroom furniture · bright sunroom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách