Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1767
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà có nhiều cửa sổ lớn để đón nhiều ánh nắng, thường dùng để thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): A room in a house with many large windows that lets in plenty of sunlight, often used for relaxing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They drink their morning coffee in the sunroom."
Dịch: Họ uống cà phê buổi sáng trong phòng tắm nắng.. - ② "The sunroom overlooks the backyard."
- ③ "Plants grow very well in our sunroom."
🔗 Collocations phổ biến: sunroom design · enclosed sunroom · sunroom furniture · bright sunroom
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun