Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

spoiler

spoiler (lời tiết lộ nội dung, cảnh báo spoil) — Thông tin về cốt truyện hoặc kết thúc của một bộ phim tiết lộ chi tiết quan trọng cho người chưa ...

Bài 3514/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spoiler
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3514
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3514
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin về cốt truyện hoặc kết thúc của một bộ phim tiết lộ chi tiết quan trọng cho người chưa xem.

📖 Định nghĩa (English): Information about a movie's plot or ending that reveals important details to someone who has not seen it yet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please don't give spoilers about the ending."
    Dịch: Làm ơn đừng tiết lộ nội dung phim về cái kết..
  2. "The review contains spoilers for the new action film."
  3. "I always avoid spoilers before watching a movie."

🔗 Collocations phổ biến: major spoiler · give spoilers · avoid spoilers · spoiler alert · spoiler warning

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách