Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

voice-over

voice-over (lời thuyết minh, lồng tiếng) — Voice-over là lời thuyết minh hoặc bình luận được nói bởi người không xuất hiện trên màn hình.

Bài 3513/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
voice-over
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3513
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3513
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Voice-over là lời thuyết minh hoặc bình luận được nói bởi người không xuất hiện trên màn hình.

📖 Định nghĩa (English): A voice-over is narration or commentary spoken by someone who is not seen on screen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The documentary uses a clear voice-over."
    Dịch: Bộ phim tài liệu sử dụng lời thuyết minh rõ ràng..
  2. "She does the voice-over for many cartoons."
  3. "The actor's voice-over is perfect for this role."

🔗 Collocations phổ biến: voice-over artist · voice-over narration · do a voice-over

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách