sponge

sponge (miếng rửa bát (bọt biển)) — Dụng cụ làm sạch mềm và có lỗ xốp dùng để rửa bát, lau bề mặt và cọ các vết bẩn.

Bài 584/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sponge
Ngày đăng: — — Bài 584
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
584
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ làm sạch mềm và có lỗ xốp dùng để rửa bát, lau bề mặt và cọ các vết bẩn.

📖 Định nghĩa (English): A soft, porous cleaning tool used for washing dishes, wiping surfaces, and scrubbing stains.

💡 Ví dụ: "She used a damp sponge to wipe down the kitchen counter after dinner."
Dịch: Cô ấy dùng một miếng rửa ẩm để lau mặt bàn bếp sau bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách