dish soap

dish soap (nước rửa bát) — Chất tẩy rửa dạng lỏng chuyên dùng để rửa bát đĩa, nồi và dụng cụ nhà bếp.

Bài 583/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dish soap
Ngày đăng: — — Bài 583
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
583
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất tẩy rửa dạng lỏng chuyên dùng để rửa bát đĩa, nồi và dụng cụ nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A liquid detergent specifically made for washing dishes, pots, and kitchen utensils.

💡 Ví dụ: "We ran out of dish soap, so I need to buy some at the supermarket today."
Dịch: Chúng tôi đã hết nước rửa bát, nên hôm nay tôi cần mua thêm ở siêu thị..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách