Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2450
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách rửa cơ thể bằng khăn ướt hoặc bọt biển mà không tắm bồn hay tắm vòi sen đầy đủ.
📖 Định nghĩa (English): A way of washing the body using a wet sponge or cloth without taking a full bath or shower.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The nurse gave the patient a sponge bath."
Dịch: Y tá đã tắm cho bệnh nhân bằng khăn ướt.. - ② "After surgery, he could only take a sponge bath for a week."
- ③ "We gave our dog a sponge bath after he got muddy."
🔗 Collocations phổ biến: give someone a sponge bath · take a sponge bath · need a sponge bath · sponge bath in bed
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun