sponge bath

sponge bath (tắm khăn (tắm giường)) — Cách rửa cơ thể bằng khăn ướt hoặc bọt biển mà không tắm bồn hay tắm vòi sen đầy đủ.

Bài 2362/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sponge bath
Ngày đăng: — — Bài 2450
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2450
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách rửa cơ thể bằng khăn ướt hoặc bọt biển mà không tắm bồn hay tắm vòi sen đầy đủ.

📖 Định nghĩa (English): A way of washing the body using a wet sponge or cloth without taking a full bath or shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse gave the patient a sponge bath."
    Dịch: Y tá đã tắm cho bệnh nhân bằng khăn ướt..
  2. "After surgery, he could only take a sponge bath for a week."
  3. "We gave our dog a sponge bath after he got muddy."

🔗 Collocations phổ biến: give someone a sponge bath · take a sponge bath · need a sponge bath · sponge bath in bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách